| M | C | D | eu | GS | GA | GD | P | 5 últimos | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ninh Bình | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 9 | 8 | 16 | |
2 | Công an Hà Nội | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 | |
3 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | |
4 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 8 | |
5 | Thể Công-Viettel | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | |
6 | Hà Nội | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 7 | |
7 | SHB Đà Nẵng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | -2 | 6 | |
8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 5 | |
9 | Đông Á Thanh Hoá | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 | |
10 | Hải Phòng | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 4 | |
11 | Thép Xanh Nam Định | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | |
12 | Sông Lam Nghệ An | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 2 | |
13 | Hoàng Anh Gia Lai | 5 | 0 | 2 | 3 | 0 | 5 | -5 | 2 | |
14 | PVF-CAND | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | -9 | 1 |

Ninh Bình
Công an Hà Nội
Công an TP.Hồ Chí Minh
Becamex Hồ Chí Minh U19
Thể Công-Viettel
Hà Nội
SHB Đà Nẵng
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hải Phòng
Thép Xanh Nam Định
Sông Lam Nghệ An
Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND