Goals
| # | Player | Team | Stat |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Quyết | Hà Nội | 4 |
| 2 | Tuấn Phạm | Hà Nội | 4 |
| 3 | Michael Olaha | Sông Lam Nghệ An | 3 |
| 4 | Denílson | Hà Nội | 1 |
Assists
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Passes
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Key Passes
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Shot
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Shot on goal
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Dribbles success
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Tackles
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Blocks
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Clearances
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Interceptions
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Duels won
| # | Player | Team | Stat |
|---|
Yellow cards
| # | Player | Team | Stat |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Chung | Hà Nội | 3 |
| 2 | Xuân Đại Phan | Sông Lam Nghệ An | 3 |
| 3 | Hoàng Văn Khánh | Sông Lam Nghệ An | 2 |
| 4 | ![]() | Sông Lam Nghệ An | 2 |
| 5 | Trần Đình Hoàng | Sông Lam Nghệ An | 1 |
Minutes
| # | Player | Team | Stat |
|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hùng Dũng | Hà Nội | 630 |
| 2 | Michael Olaha | Sông Lam Nghệ An | 630 |
| 3 | Nguyễn Thành Chung | Hà Nội | 540 |
| 4 | Văn Việt Nguyễn | Sông Lam Nghệ An | 540 |
| 5 | Bá Quyền Phan | Sông Lam Nghệ An | 492 |










